hồi tín
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư trả lời: "Hồi tín" là một bức thư được viết ra để trả lời cho một bức thư đã nhận được trước đó.
- Thư hồi âm: Từ này cũng mang nghĩa tương tự, chỉ bức thư gửi lại để đáp lại thư của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi nhận được thư của bạn, tôi đã viết một hồi tín ngay lập tức.
- Ông ấy vẫn giữ tất cả những hồi tín từ người bạn phương xa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chờ đợi hồi tín": chờ đợi thư trả lời.
- Anh ấy gửi thư đi rồi ngày ngày chờ đợi hồi tín.
- "viết hồi tín": hành động soạn thảo thư trả lời.
- Công việc đầu tiên của bà mỗi sáng là viết hồi tín cho độc giả.
Biến thể và từ gần giống
- Thư trả lời: Cách nói phổ biến và hiện đại hơn, cùng nghĩa với "hồi tín".
- Thư hồi âm: Cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc giao tiếp lịch sự.
- Thư đáp: Từ ngắn gọn, cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Thư phúc đáp: Thư trả lời (từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển).
- Lá thư trả lời: Cách nói bình dân, dễ hiểu.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Hồi tín" là một từ có nguồn gốc Hán Việt, thường được xem là từ cũ, mang sắc thái cổ điển. Trong giao tiếp và văn viết hiện đại ngày nay, người ta thường dùng các từ như "thư trả lời" hoặc "thư hồi âm" nhiều hơn.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thư từ trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt một cách cổ kính, hoài niệm về việc trao đổi thư tín.